die Sprachfamilie
số nhiều: die Sprachfamilien · sinh cách: der Sprachfamilie
die Sprachfamilie nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.
Nghĩa của Sprachfamilie
Danh từ · giống cái
- Ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.
Biến cách của Sprachfamilie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sprachfamilie | die Sprachfamilien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sprachfamilie | der Sprachfamilien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sprachfamilie | den Sprachfamilien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sprachfamilie | die Sprachfamilien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ language family
Câu hỏi thường gặp
Sprachfamilie nghĩa là gì?
Sprachfamilie (danh từ) nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.
Sprachfamilie là der, die hay das?
Sprachfamilie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sprachfamilie); số nhiều: die Sprachfamilien.