TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sprachfamilie

danh từ giống cái
/ˈʃpʁaːχfaˌmiːliə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sprachfamilien · sinh cách: der Sprachfamilie

die Sprachfamilie nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.

Nghĩa của Sprachfamilie

Danh từ · giống cái

  1. Ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.

Biến cách của Sprachfamilie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sprachfamiliedie Sprachfamilien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sprachfamilieder Sprachfamilien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sprachfamilieden Sprachfamilien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sprachfamiliedie Sprachfamilien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ language family

Câu hỏi thường gặp

Sprachfamilie nghĩa là gì?

Sprachfamilie (danh từ) nghĩa là ngữ hệ, hệ ngôn ngữ.

Sprachfamilie là der, die hay das?

Sprachfamilie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sprachfamilie); số nhiều: die Sprachfamilien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.