TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sprachgefühl

danh từ giống trung
/ˈʃpʁaːχɡəˌfyːl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sprachgefühls

das Sprachgefühl nghĩa là ngữ cảm.

Nghĩa của Sprachgefühl

Danh từ · giống trung

  1. Ngữ cảm.

Biến cách của Sprachgefühl (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sprachgefühl
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sprachgefühls
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sprachgefühl
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sprachgefühl

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the instinctive or intuitive grasp of the natural idiom of a language

Câu hỏi thường gặp

Sprachgefühl nghĩa là gì?

Sprachgefühl (danh từ) nghĩa là ngữ cảm.

Sprachgefühl là der, die hay das?

Sprachgefühl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sprachgefühl).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.