das Sprachgefühl
sinh cách: des Sprachgefühls
das Sprachgefühl nghĩa là ngữ cảm.
Nghĩa của Sprachgefühl
Danh từ · giống trung
- Ngữ cảm.
Biến cách của Sprachgefühl (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Sprachgefühl |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sprachgefühls |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sprachgefühl |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Sprachgefühl |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the instinctive or intuitive grasp of the natural idiom of a language
Câu hỏi thường gặp
Sprachgefühl nghĩa là gì?
Sprachgefühl (danh từ) nghĩa là ngữ cảm.
Sprachgefühl là der, die hay das?
Sprachgefühl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sprachgefühl).