die Sprachpolizei
sinh cách: der Sprachpolizei
die Sprachpolizei nghĩa là cảnh sát chính tả.
Nghĩa của Sprachpolizei
Danh từ · giống cái
- Thân mật Cảnh sát chính tả.
Biến cách của Sprachpolizei (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sprachpolizei |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sprachpolizei |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sprachpolizei |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sprachpolizei |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ language police
Câu hỏi thường gặp
Sprachpolizei nghĩa là gì?
Sprachpolizei (danh từ) nghĩa là cảnh sát chính tả.
Sprachpolizei là der, die hay das?
Sprachpolizei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sprachpolizei).