TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sprachpolizei

danh từ giống cái
/ˈʃpʁaːxpoliˌt͡saɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Sprachpolizei

die Sprachpolizei nghĩa là cảnh sát chính tả.

Nghĩa của Sprachpolizei

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cảnh sát chính tả.

Biến cách của Sprachpolizei (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sprachpolizei
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sprachpolizei
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sprachpolizei
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sprachpolizei

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ language police

Câu hỏi thường gặp

Sprachpolizei nghĩa là gì?

Sprachpolizei (danh từ) nghĩa là cảnh sát chính tả.

Sprachpolizei là der, die hay das?

Sprachpolizei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sprachpolizei).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.