die Sprachschule
số nhiều: die Sprachschulen · sinh cách: der Sprachschule
die Sprachschule nghĩa là trường ngôn ngữ.
Nghĩa của Sprachschule
Danh từ · giống cái
- Trường ngôn ngữ.
Biến cách của Sprachschule (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sprachschule | die Sprachschulen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sprachschule | der Sprachschulen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sprachschule | den Sprachschulen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sprachschule | die Sprachschulen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ language school, school of languages
Câu hỏi thường gặp
Sprachschule nghĩa là gì?
Sprachschule (danh từ) nghĩa là trường ngôn ngữ.
Sprachschule là der, die hay das?
Sprachschule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sprachschule); số nhiều: die Sprachschulen.