TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sprachschule

danh từ giống cái
/ˈʃpraːxʃuːlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sprachschulen · sinh cách: der Sprachschule

die Sprachschule nghĩa là trường ngôn ngữ.

Nghĩa của Sprachschule

Danh từ · giống cái

  1. Trường ngôn ngữ.

Biến cách của Sprachschule (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sprachschuledie Sprachschulen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sprachschuleder Sprachschulen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sprachschuleden Sprachschulen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sprachschuledie Sprachschulen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ language school, school of languages

Câu hỏi thường gặp

Sprachschule nghĩa là gì?

Sprachschule (danh từ) nghĩa là trường ngôn ngữ.

Sprachschule là der, die hay das?

Sprachschule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sprachschule); số nhiều: die Sprachschulen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.