TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sprachwissenschaftler

danh từ giống đực
/ˈʃpʁaːχˌvɪsənʃaftlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sprachwissenschaftlers

der Sprachwissenschaftler nghĩa là nhà ngôn ngữ học.

Nghĩa của Sprachwissenschaftler

Danh từ · giống đực

  1. Nhà ngôn ngữ học.

Biến cách của Sprachwissenschaftler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sprachwissenschaftlerdie Sprachwissenschaftler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sprachwissenschaftlersder Sprachwissenschaftler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sprachwissenschaftlerden Sprachwissenschaftlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sprachwissenschaftlerdie Sprachwissenschaftler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sprachwissenschaftler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ linguist

Câu hỏi thường gặp

Sprachwissenschaftler nghĩa là gì?

Sprachwissenschaftler (danh từ) nghĩa là nhà ngôn ngữ học.

Sprachwissenschaftler là der, die hay das?

Sprachwissenschaftler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sprachwissenschaftler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.