TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Springbrunnen

danh từ giống đực
/ˈʃpʁɪŋˌbʁʊnən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Springbrunnens

der Springbrunnen nghĩa là suối nước, đài phun nước.

Nghĩa của Springbrunnen

Danh từ · giống đực

  1. Suối nước, đài phun nước.

Biến cách của Springbrunnen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Springbrunnendie Springbrunnen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Springbrunnensder Springbrunnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Springbrunnenden Springbrunnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Springbrunnendie Springbrunnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fountain (artificial water ornament); a natural spring that spouts its water with some force

Câu hỏi thường gặp

Springbrunnen nghĩa là gì?

Springbrunnen (danh từ) nghĩa là suối nước, đài phun nước.

Springbrunnen là der, die hay das?

Springbrunnen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Springbrunnen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.