der Springbrunnen
sinh cách: des Springbrunnens
der Springbrunnen nghĩa là suối nước, đài phun nước.
Nghĩa của Springbrunnen
Danh từ · giống đực
- Suối nước, đài phun nước.
Biến cách của Springbrunnen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Springbrunnen | die Springbrunnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Springbrunnens | der Springbrunnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Springbrunnen | den Springbrunnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Springbrunnen | die Springbrunnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fountain (artificial water ornament); a natural spring that spouts its water with some force
Câu hỏi thường gặp
Springbrunnen nghĩa là gì?
Springbrunnen (danh từ) nghĩa là suối nước, đài phun nước.
Springbrunnen là der, die hay das?
Springbrunnen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Springbrunnen).