TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sprunghaft

giọng máy của trình duyệt

sprunghaft nghĩa là lanh lợi.

Nghĩa của sprunghaft

Tính từ

  1. Lanh lợi.

So sánh của sprunghaft

So sánh hơnsprunghafter
So sánh nhấtam sprunghaftesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ erratic; volatile; skittish; rapid, sharp

Câu hỏi thường gặp

sprunghaft nghĩa là gì?

sprunghaft (tính từ) nghĩa là lanh lợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.