die Spucke
sinh cách: der Spucke
die Spucke nghĩa là nước bọt.
Cũng là một dạng biến đổi của spucken — Nhổ, khạc nhổ.
Nghĩa của Spucke
Danh từ · giống cái
- Nước bọt.
Biến cách của Spucke (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spucke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spucke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spucke |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spucke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spittle, spit, saliva
Câu hỏi thường gặp
Spucke nghĩa là gì?
Spucke (danh từ) nghĩa là nước bọt.
Spucke là der, die hay das?
Spucke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spucke).