TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spucke

danh từ giống cái
/ˈʃpʊkə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Spucke

die Spucke nghĩa là nước bọt.

Cũng là một dạng biến đổi của spucken — Nhổ, khạc nhổ.

Nghĩa của Spucke

Danh từ · giống cái

  1. Nước bọt.

Biến cách của Spucke (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spucke
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spucke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spucke
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spucke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spittle, spit, saliva

Câu hỏi thường gặp

Spucke nghĩa là gì?

Spucke (danh từ) nghĩa là nước bọt.

Spucke là der, die hay das?

Spucke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spucke).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.