das Squash
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Squashs
das Squash nghĩa là bóng quần.
Nghĩa của Squash
Danh từ · giống trung
- Bóng quần.
Biến cách của Squash (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Squash |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Squashs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Squash |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Squash |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ squash
Câu hỏi thường gặp
Squash nghĩa là gì?
Squash (danh từ) nghĩa là bóng quần.
Squash là der, die hay das?
Squash là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Squash).