TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Squash

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Squashs

das Squash nghĩa là bóng quần.

Nghĩa của Squash

Danh từ · giống trung

  1. Bóng quần.

Biến cách của Squash (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Squash
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Squashs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Squash
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Squash

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squash

Câu hỏi thường gặp

Squash nghĩa là gì?

Squash (danh từ) nghĩa là bóng quần.

Squash là der, die hay das?

Squash là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Squash).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.