TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Städtebau

danh từ giống đực
/ˈʃtɛtəˌbaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Städtebaues

der Städtebau nghĩa là quy hoạch đô thị.

Nghĩa của Städtebau

Danh từ · giống đực

  1. Quy hoạch đô thị.

Biến cách của Städtebau (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Städtebau
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Städtebaues
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Städtebau
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Städtebau

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urban planning

Câu hỏi thường gặp

Städtebau nghĩa là gì?

Städtebau (danh từ) nghĩa là quy hoạch đô thị.

Städtebau là der, die hay das?

Städtebau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Städtebau).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.