der Störenfried
số nhiều: die Störenfriede · sinh cách: des Störenfriedes
der Störenfried nghĩa là người gây rối.
Nghĩa của Störenfried
Danh từ · giống đực
- Người gây rối.
Biến cách của Störenfried (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Störenfried | die Störenfriede |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Störenfriedes | der Störenfriede |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Störenfried | den Störenfrieden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Störenfried | die Störenfriede |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gadfly, troublemaker, disruptor, mischief-maker (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Störenfried nghĩa là gì?
Störenfried (danh từ) nghĩa là người gây rối.
Störenfried là der, die hay das?
Störenfried là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Störenfried); số nhiều: die Störenfriede.