TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Störenfried

danh từ giống đực
[ˈʃtøːʁənˌfʁiːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Störenfriede · sinh cách: des Störenfriedes

der Störenfried nghĩa là người gây rối.

Nghĩa của Störenfried

Danh từ · giống đực

  1. Người gây rối.

Biến cách của Störenfried (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Störenfrieddie Störenfriede
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Störenfriedesder Störenfriede
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Störenfriedden Störenfrieden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Störenfrieddie Störenfriede

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gadfly, troublemaker, disruptor, mischief-maker (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Störenfried nghĩa là gì?

Störenfried (danh từ) nghĩa là người gây rối.

Störenfried là der, die hay das?

Störenfried là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Störenfried); số nhiều: die Störenfriede.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.