die Staatsanleihe
số nhiều: die Staatsanleihen · sinh cách: der Staatsanleihe
die Staatsanleihe nghĩa là trái phiếu chính phủ, công trái, công khố phiếu.
Nghĩa của Staatsanleihe
Danh từ · giống cái
- Trái phiếu chính phủ, công trái, công khố phiếu.
Biến cách của Staatsanleihe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Staatsanleihe | die Staatsanleihen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Staatsanleihe | der Staatsanleihen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Staatsanleihe | den Staatsanleihen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Staatsanleihe | die Staatsanleihen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ government bond, state bond, sovereign bond
Câu hỏi thường gặp
Staatsanleihe nghĩa là gì?
Staatsanleihe (danh từ) nghĩa là trái phiếu chính phủ, công trái, công khố phiếu.
Staatsanleihe là der, die hay das?
Staatsanleihe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Staatsanleihe); số nhiều: die Staatsanleihen.