TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stabschef

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stabschefs · sinh cách: des Stabschefs

der Stabschef nghĩa là tham mưu trưởng.

Nghĩa của Stabschef

Danh từ · giống đực

  1. Tham mưu trưởng.

Biến cách của Stabschef (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stabschefdie Stabschefs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stabschefsder Stabschefs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stabschefden Stabschefs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stabschefdie Stabschefs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chief of staff

Câu hỏi thường gặp

Stabschef nghĩa là gì?

Stabschef (danh từ) nghĩa là tham mưu trưởng.

Stabschef là der, die hay das?

Stabschef là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stabschef); số nhiều: die Stabschefs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.