TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stachelrochen

danh từ giống đực
/ˈʃtaxl̩ˌʁɔxən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Stachelrochens

der Stachelrochen nghĩa là cá đuối ó.

Nghĩa của Stachelrochen

Danh từ · giống đực

  1. Cá đuối ó.

Biến cách của Stachelrochen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stachelrochendie Stachelrochen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stachelrochensder Stachelrochen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stachelrochenden Stachelrochen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stachelrochendie Stachelrochen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stingray

Câu hỏi thường gặp

Stachelrochen nghĩa là gì?

Stachelrochen (danh từ) nghĩa là cá đuối ó.

Stachelrochen là der, die hay das?

Stachelrochen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stachelrochen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.