der Stadtbezirk
số nhiều: die Stadtbezirke · sinh cách: des Stadtbezirkes
der Stadtbezirk nghĩa là quận, quận hạt, địa hạt.
Nghĩa của Stadtbezirk
Danh từ · giống đực
- Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu.
Biến cách của Stadtbezirk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stadtbezirk | die Stadtbezirke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stadtbezirkes | der Stadtbezirke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stadtbezirk | den Stadtbezirken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stadtbezirk | die Stadtbezirke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Stadtbezirk
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A district (formal division of a city in various jurisdictions)
Câu hỏi thường gặp
Stadtbezirk nghĩa là gì?
Stadtbezirk (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt, địa hạt.
Stadtbezirk là der, die hay das?
Stadtbezirk là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stadtbezirk); số nhiều: die Stadtbezirke.