TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stadtbezirk

danh từ giống đực
[ˈʃtatbəˌtsɪʁk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stadtbezirke · sinh cách: des Stadtbezirkes

der Stadtbezirk nghĩa là quận, quận hạt, địa hạt.

Nghĩa của Stadtbezirk

Danh từ · giống đực

  1. Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu.

Biến cách của Stadtbezirk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stadtbezirkdie Stadtbezirke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stadtbezirkesder Stadtbezirke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stadtbezirkden Stadtbezirken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stadtbezirkdie Stadtbezirke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Stadtbezirk

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A district (formal division of a city in various jurisdictions)

Câu hỏi thường gặp

Stadtbezirk nghĩa là gì?

Stadtbezirk (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt, địa hạt.

Stadtbezirk là der, die hay das?

Stadtbezirk là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stadtbezirk); số nhiều: die Stadtbezirke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.