die Stagnation
số nhiều: die Stagnationen · sinh cách: der Stagnation
die Stagnation nghĩa là đình đốn, đình trệ, đình trệ kinh tế.
Nghĩa của Stagnation
Danh từ · giống cái
- Đình đốn, đình trệ.
- Đình trệ kinh tế.
Biến cách của Stagnation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Stagnation | die Stagnationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Stagnation | der Stagnationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Stagnation | den Stagnationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Stagnation | die Stagnationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stagnation
Câu hỏi thường gặp
Stagnation nghĩa là gì?
Stagnation (danh từ) nghĩa là đình đốn, đình trệ, đình trệ kinh tế.
Stagnation là der, die hay das?
Stagnation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stagnation); số nhiều: die Stagnationen.