TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stammzelle

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stammzellen · sinh cách: der Stammzelle

die Stammzelle nghĩa là tế bào gốc.

Nghĩa của Stammzelle

Danh từ · giống cái

  1. Tế bào gốc.

Biến cách của Stammzelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stammzelledie Stammzellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stammzelleder Stammzellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stammzelleden Stammzellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stammzelledie Stammzellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stem cell

Câu hỏi thường gặp

Stammzelle nghĩa là gì?

Stammzelle (danh từ) nghĩa là tế bào gốc.

Stammzelle là der, die hay das?

Stammzelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stammzelle); số nhiều: die Stammzellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.