die Stammzelle
số nhiều: die Stammzellen · sinh cách: der Stammzelle
die Stammzelle nghĩa là tế bào gốc.
Nghĩa của Stammzelle
Danh từ · giống cái
- Tế bào gốc.
Biến cách của Stammzelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Stammzelle | die Stammzellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Stammzelle | der Stammzellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Stammzelle | den Stammzellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Stammzelle | die Stammzellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stem cell
Câu hỏi thường gặp
Stammzelle nghĩa là gì?
Stammzelle (danh từ) nghĩa là tế bào gốc.
Stammzelle là der, die hay das?
Stammzelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stammzelle); số nhiều: die Stammzellen.