die Startrampe
số nhiều: die Startrampen · sinh cách: der Startrampe
die Startrampe nghĩa là bệ phóng.
Nghĩa của Startrampe
Danh từ · giống cái
- Bệ phóng.
Biến cách của Startrampe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Startrampe | die Startrampen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Startrampe | der Startrampen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Startrampe | den Startrampen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Startrampe | die Startrampen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Startrampe
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ launch pad
Câu hỏi thường gặp
Startrampe nghĩa là gì?
Startrampe (danh từ) nghĩa là bệ phóng.
Startrampe là der, die hay das?
Startrampe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Startrampe); số nhiều: die Startrampen.