TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Startrampe

danh từ giống cái
[ˈʃtaʁtˌʁampə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Startrampen · sinh cách: der Startrampe

die Startrampe nghĩa là bệ phóng.

Nghĩa của Startrampe

Danh từ · giống cái

  1. Bệ phóng.

Biến cách của Startrampe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Startrampedie Startrampen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Startrampeder Startrampen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Startrampeden Startrampen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Startrampedie Startrampen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Startrampe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ launch pad

Câu hỏi thường gặp

Startrampe nghĩa là gì?

Startrampe (danh từ) nghĩa là bệ phóng.

Startrampe là der, die hay das?

Startrampe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Startrampe); số nhiều: die Startrampen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.