der Staudamm
số nhiều: die Staudämme · sinh cách: des Staudammes
der Staudamm nghĩa là đập.
Nghĩa của Staudamm
Danh từ · giống đực
- Đập.
Biến cách của Staudamm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Staudamm | die Staudämme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Staudammes | der Staudämme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Staudamm | den Staudämmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Staudamm | die Staudämme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embankment dam
Câu hỏi thường gặp
Staudamm nghĩa là gì?
Staudamm (danh từ) nghĩa là đập.
Staudamm là der, die hay das?
Staudamm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Staudamm); số nhiều: die Staudämme.