TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stauschlauch

danh từ giống đực
[ˈʃtaʊ̯ˌʃlaʊ̯x] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stauschläuche · sinh cách: des Stauschlauches

der Stauschlauch nghĩa là garô.

Nghĩa của Stauschlauch

Danh từ · giống đực

  1. Garô.

Biến cách của Stauschlauch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stauschlauchdie Stauschläuche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stauschlauchesder Stauschläuche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stauschlauchden Stauschläuchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stauschlauchdie Stauschläuche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tourniquet

Câu hỏi thường gặp

Stauschlauch nghĩa là gì?

Stauschlauch (danh từ) nghĩa là garô.

Stauschlauch là der, die hay das?

Stauschlauch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stauschlauch); số nhiều: die Stauschläuche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.