TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stecker

danh từ giống đực
/ˈʃtɛkəʁ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Steckers

der Stecker nghĩa là phích, đầu cắm, đầu cắm điện.

Nghĩa của Stecker

Danh từ · giống đực

  1. Phích, đầu cắm, đầu cắm điện.

Biến cách của Stecker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Steckerdie Stecker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Steckersder Stecker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Steckerden Steckern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Steckerdie Stecker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plug (electrical plug)

Câu hỏi thường gặp

Stecker nghĩa là gì?

Stecker (danh từ) nghĩa là phích, đầu cắm, đầu cắm điện.

Stecker là der, die hay das?

Stecker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stecker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.