TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stecknadel

danh từ giống cái
/ˈʃtɛknaːdl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stecknadeln · sinh cách: der Stecknadel

die Stecknadel nghĩa là ghim, đinh ghim.

Nghĩa của Stecknadel

Danh từ · giống cái

  1. Ghim, đinh ghim.

Biến cách của Stecknadel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stecknadeldie Stecknadeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stecknadelder Stecknadeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stecknadelden Stecknadeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stecknadeldie Stecknadeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pin (small needle with no eye)

Câu hỏi thường gặp

Stecknadel nghĩa là gì?

Stecknadel (danh từ) nghĩa là ghim, đinh ghim.

Stecknadel là der, die hay das?

Stecknadel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stecknadel); số nhiều: die Stecknadeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.