das Stehaufmännchen
sinh cách: des Stehaufmännchens
das Stehaufmännchen nghĩa là lật đật.
Nghĩa của Stehaufmännchen
Danh từ · giống trung
- Lật đật.
Biến cách của Stehaufmännchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Stehaufmännchen | die Stehaufmännchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stehaufmännchens | der Stehaufmännchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stehaufmännchen | den Stehaufmännchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Stehaufmännchen | die Stehaufmännchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roly-poly (toy that rights itself when pushed over); someone who easily recovers from setbacks
Câu hỏi thường gặp
Stehaufmännchen nghĩa là gì?
Stehaufmännchen (danh từ) nghĩa là lật đật.
Stehaufmännchen là der, die hay das?
Stehaufmännchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stehaufmännchen).