TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Stehaufmännchen

danh từ giống trung
[ʃteːˈʔaʊ̯fˌmɛnçən] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Stehaufmännchens

das Stehaufmännchen nghĩa là lật đật.

Nghĩa của Stehaufmännchen

Danh từ · giống trung

  1. Lật đật.

Biến cách của Stehaufmännchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Stehaufmännchendie Stehaufmännchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stehaufmännchensder Stehaufmännchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stehaufmännchenden Stehaufmännchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Stehaufmännchendie Stehaufmännchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roly-poly (toy that rights itself when pushed over); someone who easily recovers from setbacks

Câu hỏi thường gặp

Stehaufmännchen nghĩa là gì?

Stehaufmännchen (danh từ) nghĩa là lật đật.

Stehaufmännchen là der, die hay das?

Stehaufmännchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stehaufmännchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.