TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Stehaufmanderl

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Stehaufmanderls

das Stehaufmanderl nghĩa là lật đật.

Nghĩa của Stehaufmanderl

Danh từ · giống trung

  1. Áo Lật đật.

Biến cách của Stehaufmanderl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Stehaufmanderldie Stehaufmanderl
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stehaufmanderlsder Stehaufmanderl
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stehaufmanderlden Stehaufmanderln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Stehaufmanderldie Stehaufmanderl

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roly-poly (toy that rights itself when pushed over); someone who easily recovers from setbacks

Câu hỏi thường gặp

Stehaufmanderl nghĩa là gì?

Stehaufmanderl (danh từ) nghĩa là lật đật.

Stehaufmanderl là der, die hay das?

Stehaufmanderl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stehaufmanderl).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.