die Stehlampe
số nhiều: die Stehlampen · sinh cách: der Stehlampe
die Stehlampe nghĩa là đèn chân đế, đèn chân hạc.
Nghĩa của Stehlampe
Danh từ · giống cái
- Đèn chân đế, đèn chân hạc, đèn toóc-se.
Biến cách của Stehlampe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Stehlampe | die Stehlampen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Stehlampe | der Stehlampen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Stehlampe | den Stehlampen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Stehlampe | die Stehlampen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standard lamp, floor lamp (lamp supported by a tall vertical pole with its base resting on the floor)
Câu hỏi thường gặp
Stehlampe nghĩa là gì?
Stehlampe (danh từ) nghĩa là đèn chân đế, đèn chân hạc.
Stehlampe là der, die hay das?
Stehlampe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stehlampe); số nhiều: die Stehlampen.