der Steinbock
số nhiều: die Steinböcke · sinh cách: des Steinbockes
der Steinbock nghĩa là ma kết, nam dương, sơn dương.
Nghĩa của Steinbock
Danh từ · giống đực
- Ma kết, nam dương, sơn dương.
Biến cách của Steinbock (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Steinbock | die Steinböcke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Steinbockes | der Steinböcke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Steinbock | den Steinböcken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Steinbock | die Steinböcke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ibex; Capricorn (constellation); Capricorn (zodiac sign)
Câu hỏi thường gặp
Steinbock nghĩa là gì?
Steinbock (danh từ) nghĩa là ma kết, nam dương, sơn dương.
Steinbock là der, die hay das?
Steinbock là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Steinbock); số nhiều: die Steinböcke.