die Stele
số nhiều: die Stelen · sinh cách: der Stele
die Stele nghĩa là bia.
Nghĩa của Stele
Danh từ · giống cái
- Bia.
Biến cách của Stele (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Stele | die Stelen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Stele | der Stelen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Stele | den Stelen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Stele | die Stelen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stele; stele (the central core of a plant's root and stem system)
Câu hỏi thường gặp
Stele nghĩa là gì?
Stele (danh từ) nghĩa là bia.
Stele là der, die hay das?
Stele là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stele); số nhiều: die Stelen.