TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stele

danh từ giống cái
/ˈʃteːlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stelen · sinh cách: der Stele

die Stele nghĩa là bia.

Nghĩa của Stele

Danh từ · giống cái

  1. Bia.

Biến cách của Stele (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Steledie Stelen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Steleder Stelen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Steleden Stelen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Steledie Stelen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stele; stele (the central core of a plant's root and stem system)

Câu hỏi thường gặp

Stele nghĩa là gì?

Stele (danh từ) nghĩa là bia.

Stele là der, die hay das?

Stele là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stele); số nhiều: die Stelen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.