der Stempel
sinh cách: des Stempels
der Stempel nghĩa là con dấu, ấn, ấn chương.
Nghĩa của Stempel
Danh từ · giống đực
- Con dấu, ấn, triện.
- Ấn chương.
Biến cách của Stempel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stempel | die Stempel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stempels | der Stempel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stempel | den Stempeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stempel | die Stempel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mark, imprint, trademark, brand, postmark; stamp, rubber stamp (actual device used to make a mark or stamp); pit prop; pestle, pounder; punch, stamp, stamper, die; pistil
Câu hỏi thường gặp
Stempel nghĩa là gì?
Stempel (danh từ) nghĩa là con dấu, ấn, ấn chương.
Stempel là der, die hay das?
Stempel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stempel).