TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stempel

danh từ giống đực
/ˈʃtɛmpəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Stempels

der Stempel nghĩa là con dấu, ấn, ấn chương.

Nghĩa của Stempel

Danh từ · giống đực

  1. Con dấu, ấn, triện.
  2. Ấn chương.

Biến cách của Stempel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stempeldie Stempel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stempelsder Stempel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stempelden Stempeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stempeldie Stempel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mark, imprint, trademark, brand, postmark; stamp, rubber stamp (actual device used to make a mark or stamp); pit prop; pestle, pounder; punch, stamp, stamper, die; pistil

Câu hỏi thường gặp

Stempel nghĩa là gì?

Stempel (danh từ) nghĩa là con dấu, ấn, ấn chương.

Stempel là der, die hay das?

Stempel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stempel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.