der Stenograf
số nhiều: die Stenografen · sinh cách: des Stenografen
der Stenograf nghĩa là tốc kí viên.
Nghĩa của Stenograf
Danh từ · giống đực
- Tốc kí viên.
Biến cách của Stenograf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stenograf | die Stenografen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stenografen | der Stenografen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stenografen | den Stenografen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stenografen | die Stenografen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stenographer, shorthand typist (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Stenograf nghĩa là gì?
Stenograf (danh từ) nghĩa là tốc kí viên.
Stenograf là der, die hay das?
Stenograf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stenograf); số nhiều: die Stenografen.