TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stenograf

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stenografen · sinh cách: des Stenografen

der Stenograf nghĩa là tốc kí viên.

Nghĩa của Stenograf

Danh từ · giống đực

  1. Tốc kí viên.

Biến cách của Stenograf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stenografdie Stenografen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stenografender Stenografen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stenografenden Stenografen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stenografendie Stenografen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stenographer, shorthand typist (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Stenograf nghĩa là gì?

Stenograf (danh từ) nghĩa là tốc kí viên.

Stenograf là der, die hay das?

Stenograf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stenograf); số nhiều: die Stenografen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.