die Steuerhinterziehung
số nhiều: die Steuerhinterziehungen · sinh cách: der Steuerhinterziehung
die Steuerhinterziehung nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.
Nghĩa của Steuerhinterziehung
Danh từ · giống cái
- Trốn thuế, trốn lậu thuế.
Biến cách của Steuerhinterziehung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Steuerhinterziehung | die Steuerhinterziehungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Steuerhinterziehung | der Steuerhinterziehungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Steuerhinterziehung | den Steuerhinterziehungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Steuerhinterziehung | die Steuerhinterziehungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tax evasion
Câu hỏi thường gặp
Steuerhinterziehung nghĩa là gì?
Steuerhinterziehung (danh từ) nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.
Steuerhinterziehung là der, die hay das?
Steuerhinterziehung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Steuerhinterziehung); số nhiều: die Steuerhinterziehungen.