TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Steuerhinterziehung

danh từ giống cái
/ˈʃtɔɪ̯ɐhɪntɐˌt͡siːʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Steuerhinterziehungen · sinh cách: der Steuerhinterziehung

die Steuerhinterziehung nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.

Nghĩa của Steuerhinterziehung

Danh từ · giống cái

  1. Trốn thuế, trốn lậu thuế.

Biến cách của Steuerhinterziehung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Steuerhinterziehungdie Steuerhinterziehungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Steuerhinterziehungder Steuerhinterziehungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Steuerhinterziehungden Steuerhinterziehungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Steuerhinterziehungdie Steuerhinterziehungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tax evasion

Câu hỏi thường gặp

Steuerhinterziehung nghĩa là gì?

Steuerhinterziehung (danh từ) nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.

Steuerhinterziehung là der, die hay das?

Steuerhinterziehung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Steuerhinterziehung); số nhiều: die Steuerhinterziehungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.