TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Steuerzahler

danh từ giống đực
/ˈʃtɔʏɐˌtsaːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Steuerzahlers

der Steuerzahler nghĩa là người đóng thuế.

Nghĩa của Steuerzahler

Danh từ · giống đực

  1. Người đóng thuế.

Biến cách của Steuerzahler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Steuerzahlerdie Steuerzahler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Steuerzahlersder Steuerzahler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Steuerzahlerden Steuerzahlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Steuerzahlerdie Steuerzahler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taxpayer (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Steuerzahler nghĩa là gì?

Steuerzahler (danh từ) nghĩa là người đóng thuế.

Steuerzahler là der, die hay das?

Steuerzahler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Steuerzahler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.