der Steuerzahler
sinh cách: des Steuerzahlers
der Steuerzahler nghĩa là người đóng thuế.
Nghĩa của Steuerzahler
Danh từ · giống đực
- Người đóng thuế.
Biến cách của Steuerzahler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Steuerzahler | die Steuerzahler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Steuerzahlers | der Steuerzahler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Steuerzahler | den Steuerzahlern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Steuerzahler | die Steuerzahler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taxpayer (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Steuerzahler nghĩa là gì?
Steuerzahler (danh từ) nghĩa là người đóng thuế.
Steuerzahler là der, die hay das?
Steuerzahler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Steuerzahler).