der Stichtag
số nhiều: die Stichtage · sinh cách: des Stichtages
der Stichtag nghĩa là hạn chót, hạn.
Nghĩa của Stichtag
Danh từ · giống đực
- Hạn chót, hạn, thời hạn.
Biến cách của Stichtag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stichtag | die Stichtage |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stichtages | der Stichtage |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stichtag | den Stichtagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stichtag | die Stichtage |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deadline; cutoff date
Câu hỏi thường gặp
Stichtag nghĩa là gì?
Stichtag (danh từ) nghĩa là hạn chót, hạn.
Stichtag là der, die hay das?
Stichtag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stichtag); số nhiều: die Stichtage.