die Stickerei
số nhiều: die Stickereien · sinh cách: der Stickerei
die Stickerei nghĩa là đồ thêu.
Nghĩa của Stickerei
Danh từ · giống cái
- Đồ thêu.
Biến cách của Stickerei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Stickerei | die Stickereien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Stickerei | der Stickereien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Stickerei | den Stickereien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Stickerei | die Stickereien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embroidery (stitching technique); embroidery (piece of embroidered fabric)
Câu hỏi thường gặp
Stickerei nghĩa là gì?
Stickerei (danh từ) nghĩa là đồ thêu.
Stickerei là der, die hay das?
Stickerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stickerei); số nhiều: die Stickereien.