TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stickerei

danh từ giống cái
[ˌʃtɪkəˈʁaɪ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stickereien · sinh cách: der Stickerei

die Stickerei nghĩa là đồ thêu.

Nghĩa của Stickerei

Danh từ · giống cái

  1. Đồ thêu.

Biến cách của Stickerei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stickereidie Stickereien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stickereider Stickereien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stickereiden Stickereien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stickereidie Stickereien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embroidery (stitching technique); embroidery (piece of embroidered fabric)

Câu hỏi thường gặp

Stickerei nghĩa là gì?

Stickerei (danh từ) nghĩa là đồ thêu.

Stickerei là der, die hay das?

Stickerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stickerei); số nhiều: die Stickereien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.