TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stiefvater

danh từ giống đực
/ˈʃtiːfˌfaːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stiefväter · sinh cách: des Stiefvaters

der Stiefvater nghĩa là bố dượng, cha kế.

Nghĩa của Stiefvater

Danh từ · giống đực

  1. Bố dượng, cha kế.

Biến cách của Stiefvater (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stiefvaterdie Stiefväter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stiefvatersder Stiefväter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stiefvaterden Stiefvätern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stiefvaterdie Stiefväter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stepfather

Câu hỏi thường gặp

Stiefvater nghĩa là gì?

Stiefvater (danh từ) nghĩa là bố dượng, cha kế.

Stiefvater là der, die hay das?

Stiefvater là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stiefvater); số nhiều: die Stiefväter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.