TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stierkampf

danh từ giống đực
/ˈʃtiːɐ̯kampf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stierkämpfe · sinh cách: des Stierkampfes

der Stierkampf nghĩa là đấu bò.

Nghĩa của Stierkampf

Danh từ · giống đực

  1. Đấu bò.

Biến cách của Stierkampf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stierkampfdie Stierkämpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stierkampfesder Stierkämpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stierkampfden Stierkämpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stierkampfdie Stierkämpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bullfight, bullfighting

Câu hỏi thường gặp

Stierkampf nghĩa là gì?

Stierkampf (danh từ) nghĩa là đấu bò.

Stierkampf là der, die hay das?

Stierkampf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stierkampf); số nhiều: die Stierkämpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.