der Stierkampf
số nhiều: die Stierkämpfe · sinh cách: des Stierkampfes
der Stierkampf nghĩa là đấu bò.
Nghĩa của Stierkampf
Danh từ · giống đực
- Đấu bò.
Biến cách của Stierkampf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stierkampf | die Stierkämpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stierkampfes | der Stierkämpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stierkampf | den Stierkämpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stierkampf | die Stierkämpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bullfight, bullfighting
Câu hỏi thường gặp
Stierkampf nghĩa là gì?
Stierkampf (danh từ) nghĩa là đấu bò.
Stierkampf là der, die hay das?
Stierkampf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stierkampf); số nhiều: die Stierkämpfe.