TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stift

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stifte · sinh cách: des Stiftes

der Stift nghĩa là bút mực, bút bi.

Nghĩa của Stift

Danh từ · giống đực

  1. Bút mực, bút bi, bút máy, viết mực, viết máy.

Biến cách của Stift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stiftdie Stifte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stiftesder Stifte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stiftden Stiften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stiftdie Stifte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Stift

Câu ví dụ với Stift

  • Wenn du einen Stift brauchst, leihe ich dir einen. Nếu bạn cần một cây bút, tôi sẽ cho bạn mượn một cây.Tatoeba #892502
  • Könntest du mir einen Stift leihen? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1103713
  • Könnten Sie mir einen Stift leihen? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1103716
  • Hast du einen Stift bei dir? Bạn có bút trên người không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2442333
  • Der Stift, den du jetzt hast, ist meiner. Chiếc bút bạn đang cầm bây giờ là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7068135
  • Liegt ein Stift auf dem Schreibtisch? Có một chiếc bút trên bàn phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12415959
  • „Hast du mal einen Stift?“ „Ja.“ "Cậu có bút không?" "Có." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13764123
  • Könnte ich einen Stift borgen? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7335600

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pin (short rod of metal, wood etc., used e.g. for fastening); pencil, pen, stylus (includes all rod-shaped writing implements other than fountain pens, though even these may be included informally); a boy, especially an apprentice; endowed monastery; secular convent; collegial body; ecclesiastical donation (fund of estates)

Câu hỏi thường gặp

Stift nghĩa là gì?

Stift (danh từ) nghĩa là bút mực, bút bi.

Stift là der, die hay das?

Stift là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stift); số nhiều: die Stifte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.