die Stille
sinh cách: der Stille
die Stille nghĩa là sự yên lặng.
Cũng là một dạng biến đổi của still — Yên tĩnh, im lặng.
Cũng là một dạng biến đổi của stillen — Bú, mút.
Nghĩa của Stille
Danh từ · giống cái
- Sự yên lặng.
Biến cách của Stille (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Stille |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Stille |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Stille |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Stille |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Stille
- Stille Post — Tam sao thất bản.
Câu ví dụ với Stille
- Stille Wasser sind tief. Nước lặn là nước sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459052
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stillness, silence
Câu hỏi thường gặp
Stille nghĩa là gì?
Stille (danh từ) nghĩa là sự yên lặng.
Stille là der, die hay das?
Stille là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stille).