stillen
stillen nghĩa là bú, mút.
Cũng là một dạng biến đổi của still — Yên tĩnh, im lặng.
Cũng là một dạng biến đổi của Stille — Sự yên lặng.
Nghĩa của stillen
Động từ
- Bú, mút.
Chia động từ stillen
Hiện tại Präsens
- ich stille
- du stillst
- er/sie/es stillt
- wir stillen
- ihr stillt
- sie/Sie stillen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich stillte
- du stilltest
- er/sie/es stillte
- wir stillten
- ihr stilltet
- sie/Sie stillten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gestillt
- du hast gestillt
- er/sie/es hat gestillt
- wir haben gestillt
- ihr habt gestillt
- sie/Sie haben gestillt
Tương lai Futur I
- ich werde stillen
- du wirst stillen
- er/sie/es wird stillen
- wir werden stillen
- ihr werdet stillen
- sie/Sie werden stillen
Giả định I Konjunktiv I
- ich stille
- du stillest
- er/sie/es stille
- wir stillen
- ihr stillet
- sie/Sie stillen
Mệnh lệnh Imperativ
- still! (du)
- stillt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stillen
Đồng nghĩa
Họ từ của stillen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to nurse, suckle, breastfeed (a baby); to quench (a need, e.g. hunger); to ease (pain)
Câu hỏi thường gặp
stillen nghĩa là gì?
stillen (động từ) nghĩa là bú, mút.
Chia động từ stillen ở thì hiện tại thế nào?
ich stille, du stillst, er/sie/es stillt, wir stillen, ihr stillt, sie/Sie stillen. Phân từ II: gestillt.