TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stimme

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtɪmə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stimmen · sinh cách: der Stimme

die Stimme nghĩa là giọng nói, giọng, bầu cử, biểu quyết.

Cũng là một dạng biến đổi của stimmen — Bỏ phiếu, đầu phiếu, biểu quyết, bầu phiếu, đi bầu.

Nghĩa của Stimme

Danh từ · giống cái

  1. Giọng nói, giọng.
  2. Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.

Biến cách của Stimme (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stimmedie Stimmen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stimmeder Stimmen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stimmeden Stimmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stimmedie Stimmen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Stimme

Câu ví dụ với Stimme

  • Ich kann deine Stimme immer noch hören. Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #789271
  • Ich kann noch immer deine Stimme hören. Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5605715
  • Ihre Stimme lässt mein Herz schmelzen. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13674978
  • Ich hasse meine Stimme. Tôi ghét giọng của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1997782
  • Gib mir deine Stimme! Bầu cho tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4421542
  • Tom hört Stimmen. Tom nghe thấy có tiếng nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13803653

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voice (speaking or singing), call of an animal; vote (a person's submission in an election or voting process)

Câu hỏi thường gặp

Stimme nghĩa là gì?

Stimme (danh từ) nghĩa là giọng nói, giọng, bầu cử, biểu quyết.

Stimme là der, die hay das?

Stimme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stimme); số nhiều: die Stimmen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.