stimmen
stimmen nghĩa là bỏ phiếu, đầu phiếu.
Cũng là một dạng biến đổi của Stimme — Giọng nói, giọng.
Nghĩa của stimmen
Động từ
- Bỏ phiếu, đầu phiếu, biểu quyết, bầu phiếu, đi bầu.
Chia động từ stimmen
Hiện tại Präsens
- ich stimme
- du stimmst
- er/sie/es stimmt
- wir stimmen
- ihr stimmt
- sie/Sie stimmen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich stimmte
- du stimmtest
- er/sie/es stimmte
- wir stimmten
- ihr stimmtet
- sie/Sie stimmten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gestimmt
- du hast gestimmt
- er/sie/es hat gestimmt
- wir haben gestimmt
- ihr habt gestimmt
- sie/Sie haben gestimmt
Tương lai Futur I
- ich werde stimmen
- du wirst stimmen
- er/sie/es wird stimmen
- wir werden stimmen
- ihr werdet stimmen
- sie/Sie werden stimmen
Giả định I Konjunktiv I
- ich stimme
- du stimmest
- er/sie/es stimme
- wir stimmen
- ihr stimmet
- sie/Sie stimmen
Mệnh lệnh Imperativ
- stimm! (du)
- stimmt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của stimmen
Câu ví dụ với stimmen
- Unglücklicherweise stimmt es. Tiếc rằng cái đó là sự thật.Tatoeba #122
- Das stimmt! Đúng rồi!Tatoeba #1314450
- Stimmt das nicht? Không phải ư?Tatoeba #2291357
- Wir stimmen ab, um den Sieger zu ermitteln. Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1948451
- Ich stimmte zu, den Brief zu schreiben. Tôi đã đồng ý viết bức thư đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11095218
- Es stimmt, dass sie tot ist. Đúng là cô ấy đã mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #594478
- Tom lachte, und Maria stimmte ein. Tom đã cười và Mary cũng cười theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2745943
- Was er sagte, stimmt. Những điều anh ta nói đều là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3082040
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be right, to be correct, to be proper, to be true; to vote; to tune; to make (someone happy, sad, etc.)
Câu hỏi thường gặp
stimmen nghĩa là gì?
stimmen (động từ) nghĩa là bỏ phiếu, đầu phiếu.
Chia động từ stimmen ở thì hiện tại thế nào?
ich stimme, du stimmst, er/sie/es stimmt, wir stimmen, ihr stimmt, sie/Sie stimmen. Phân từ II: gestimmt.