das Stillleben
sinh cách: des Stilllebens
das Stillleben nghĩa là tĩnh vật hoạ.
Nghĩa của Stillleben
Danh từ · giống trung
- Tĩnh vật hoạ.
Biến cách của Stillleben (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Stillleben | die Stillleben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stilllebens | der Stillleben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stillleben | den Stillleben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Stillleben | die Stillleben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ still life (work of art)
Câu hỏi thường gặp
Stillleben nghĩa là gì?
Stillleben (danh từ) nghĩa là tĩnh vật hoạ.
Stillleben là der, die hay das?
Stillleben là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stillleben).