TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Stillleben

danh từ giống trung
/ˈʃtɪ(l)ˌleːbən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Stilllebens

das Stillleben nghĩa là tĩnh vật hoạ.

Nghĩa của Stillleben

Danh từ · giống trung

  1. Tĩnh vật hoạ.

Biến cách của Stillleben (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Stilllebendie Stillleben
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stilllebensder Stillleben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stilllebenden Stillleben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Stilllebendie Stillleben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ still life (work of art)

Câu hỏi thường gặp

Stillleben nghĩa là gì?

Stillleben (danh từ) nghĩa là tĩnh vật hoạ.

Stillleben là der, die hay das?

Stillleben là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stillleben).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.