der Stillstand
số nhiều: die Stillstände · sinh cách: des Stillstandes
der Stillstand nghĩa là bế tắc, dừng.
Nghĩa của Stillstand
Danh từ · giống đực
- Bế tắc, dừng.
Biến cách của Stillstand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stillstand | die Stillstände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stillstandes | der Stillstände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stillstand | den Stillständen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stillstand | die Stillstände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standstill
Câu hỏi thường gặp
Stillstand nghĩa là gì?
Stillstand (danh từ) nghĩa là bế tắc, dừng.
Stillstand là der, die hay das?
Stillstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stillstand); số nhiều: die Stillstände.