TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stillstand

danh từ giống đực
[ˈʃtɪlʃtant] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stillstände · sinh cách: des Stillstandes

der Stillstand nghĩa là bế tắc, dừng.

Nghĩa của Stillstand

Danh từ · giống đực

  1. Bế tắc, dừng.

Biến cách của Stillstand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stillstanddie Stillstände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stillstandesder Stillstände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stillstandden Stillständen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stillstanddie Stillstände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standstill

Câu hỏi thường gặp

Stillstand nghĩa là gì?

Stillstand (danh từ) nghĩa là bế tắc, dừng.

Stillstand là der, die hay das?

Stillstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stillstand); số nhiều: die Stillstände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.