TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Stimmvolk

danh từ giống trung
[ˈʃtɪmˌfɔlk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stimmvolke · sinh cách: des Stimmvolks

das Stimmvolk nghĩa là cử tri.

Nghĩa của Stimmvolk

Danh từ · giống trung

  1. Thụy Sĩ Cử tri.

Biến cách của Stimmvolk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Stimmvolkdie Stimmvolke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stimmvolksder Stimmvolke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stimmvolkden Stimmvolken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Stimmvolkdie Stimmvolke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the electorate, the body of voters (the collective of citizens entitled to vote, especially in the context of a referendum or direct democracy)

Câu hỏi thường gặp

Stimmvolk nghĩa là gì?

Stimmvolk (danh từ) nghĩa là cử tri.

Stimmvolk là der, die hay das?

Stimmvolk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stimmvolk); số nhiều: die Stimmvolke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.