der Stimmzettel
sinh cách: des Stimmzettels
der Stimmzettel nghĩa là lá phiếu, phiếu bầu cử.
Nghĩa của Stimmzettel
Danh từ · giống đực
- Lá phiếu, phiếu bầu cử, phiếu bầu.
Biến cách của Stimmzettel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stimmzettel | die Stimmzettel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stimmzettels | der Stimmzettel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stimmzettel | den Stimmzetteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stimmzettel | die Stimmzettel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballot
Câu hỏi thường gặp
Stimmzettel nghĩa là gì?
Stimmzettel (danh từ) nghĩa là lá phiếu, phiếu bầu cử.
Stimmzettel là der, die hay das?
Stimmzettel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stimmzettel).