TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stimmzettel

danh từ giống đực
/ˈʃtɪmˌt͡sɛtl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Stimmzettels

der Stimmzettel nghĩa là lá phiếu, phiếu bầu cử.

Nghĩa của Stimmzettel

Danh từ · giống đực

  1. Lá phiếu, phiếu bầu cử, phiếu bầu.

Biến cách của Stimmzettel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stimmzetteldie Stimmzettel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stimmzettelsder Stimmzettel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stimmzettelden Stimmzetteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stimmzetteldie Stimmzettel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballot

Câu hỏi thường gặp

Stimmzettel nghĩa là gì?

Stimmzettel (danh từ) nghĩa là lá phiếu, phiếu bầu cử.

Stimmzettel là der, die hay das?

Stimmzettel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stimmzettel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.