TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Stipendium

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃtiˈpɛndi̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stipendien · sinh cách: des Stipendiums

das Stipendium nghĩa là học bổng.

Nghĩa của Stipendium

Danh từ · giống trung

  1. Học bổng.

Biến cách của Stipendium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Stipendiumdie Stipendien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stipendiumsder Stipendien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stipendiumden Stipendien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Stipendiumdie Stipendien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scholarship (grant-in-aid to a student)

Câu hỏi thường gặp

Stipendium nghĩa là gì?

Stipendium (danh từ) nghĩa là học bổng.

Stipendium là der, die hay das?

Stipendium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stipendium); số nhiều: die Stipendien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.