das Stipendium
số nhiều: die Stipendien · sinh cách: des Stipendiums
das Stipendium nghĩa là học bổng.
Nghĩa của Stipendium
Danh từ · giống trung
- Học bổng.
Biến cách của Stipendium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Stipendium | die Stipendien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stipendiums | der Stipendien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stipendium | den Stipendien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Stipendium | die Stipendien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scholarship (grant-in-aid to a student)
Câu hỏi thường gặp
Stipendium nghĩa là gì?
Stipendium (danh từ) nghĩa là học bổng.
Stipendium là der, die hay das?
Stipendium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Stipendium); số nhiều: die Stipendien.