stippen
stippen nghĩa là chấm, nhúng.
Nghĩa của stippen
Động từ
- Chấm, nhúng.
Chia động từ stippen
Hiện tại Präsens
- ich stippe
- du stippst
- er/sie/es stippt
- wir stippen
- ihr stippt
- sie/Sie stippen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich stippte
- du stipptest
- er/sie/es stippte
- wir stippten
- ihr stipptet
- sie/Sie stippten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gestippt
- du hast gestippt
- er/sie/es hat gestippt
- wir haben gestippt
- ihr habt gestippt
- sie/Sie haben gestippt
Tương lai Futur I
- ich werde stippen
- du wirst stippen
- er/sie/es wird stippen
- wir werden stippen
- ihr werdet stippen
- sie/Sie werden stippen
Giả định I Konjunktiv I
- ich stippe
- du stippest
- er/sie/es stippe
- wir stippen
- ihr stippet
- sie/Sie stippen
Mệnh lệnh Imperativ
- stipp! (du)
- stippt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stippen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dip (lower into a liquid); to pat, tap (touch, often repeatedly); to dock (pierce with holes)
Câu hỏi thường gặp
stippen nghĩa là gì?
stippen (động từ) nghĩa là chấm, nhúng.
Chia động từ stippen ở thì hiện tại thế nào?
ich stippe, du stippst, er/sie/es stippt, wir stippen, ihr stippt, sie/Sie stippen. Phân từ II: gestippt.