TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stoßdämpfer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Stoßdämpfers

der Stoßdämpfer nghĩa là giảm xóc.

Nghĩa của Stoßdämpfer

Danh từ · giống đực

  1. Giảm xóc.

Biến cách của Stoßdämpfer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stoßdämpferdie Stoßdämpfer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stoßdämpfersder Stoßdämpfer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stoßdämpferden Stoßdämpfern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stoßdämpferdie Stoßdämpfer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shock absorber, damper

Câu hỏi thường gặp

Stoßdämpfer nghĩa là gì?

Stoßdämpfer (danh từ) nghĩa là giảm xóc.

Stoßdämpfer là der, die hay das?

Stoßdämpfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stoßdämpfer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.