der Stoßdämpfer
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Stoßdämpfers
der Stoßdämpfer nghĩa là giảm xóc.
Nghĩa của Stoßdämpfer
Danh từ · giống đực
- Giảm xóc.
Biến cách của Stoßdämpfer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stoßdämpfer | die Stoßdämpfer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stoßdämpfers | der Stoßdämpfer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stoßdämpfer | den Stoßdämpfern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stoßdämpfer | die Stoßdämpfer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shock absorber, damper
Câu hỏi thường gặp
Stoßdämpfer nghĩa là gì?
Stoßdämpfer (danh từ) nghĩa là giảm xóc.
Stoßdämpfer là der, die hay das?
Stoßdämpfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stoßdämpfer).