TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stoßstange

danh từ giống cái
/ˈʃtoːsˌʃtaŋə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stoßstangen · sinh cách: der Stoßstange

die Stoßstange nghĩa là hãm xung, đỡ va.

Nghĩa của Stoßstange

Danh từ · giống cái

  1. Hãm xung, đỡ va.

Biến cách của Stoßstange (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stoßstangedie Stoßstangen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stoßstangeder Stoßstangen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stoßstangeden Stoßstangen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stoßstangedie Stoßstangen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bumper (of vehicle)

Câu hỏi thường gặp

Stoßstange nghĩa là gì?

Stoßstange (danh từ) nghĩa là hãm xung, đỡ va.

Stoßstange là der, die hay das?

Stoßstange là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stoßstange); số nhiều: die Stoßstangen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.