die Stoßstange
số nhiều: die Stoßstangen · sinh cách: der Stoßstange
die Stoßstange nghĩa là hãm xung, đỡ va.
Nghĩa của Stoßstange
Danh từ · giống cái
- Hãm xung, đỡ va.
Biến cách của Stoßstange (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Stoßstange | die Stoßstangen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Stoßstange | der Stoßstangen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Stoßstange | den Stoßstangen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Stoßstange | die Stoßstangen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bumper (of vehicle)
Câu hỏi thường gặp
Stoßstange nghĩa là gì?
Stoßstange (danh từ) nghĩa là hãm xung, đỡ va.
Stoßstange là der, die hay das?
Stoßstange là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stoßstange); số nhiều: die Stoßstangen.