TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

stockfinster

/ʃtɔkˈfɪnstɐ/ giọng máy của trình duyệt

stockfinster nghĩa là tối om, tối thui, tối đen.

Nghĩa của stockfinster

Tính từ

  1. Tối om, tối thui, tối đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pitch-black, pitch-dark

Câu hỏi thường gặp

stockfinster nghĩa là gì?

stockfinster (tính từ) nghĩa là tối om, tối thui, tối đen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.