der Stoiker
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Stoikers
der Stoiker nghĩa là khắc kỉ.
Nghĩa của Stoiker
Danh từ · giống đực
- Khắc kỉ.
Biến cách của Stoiker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stoiker | die Stoiker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stoikers | der Stoiker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stoiker | den Stoikern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stoiker | die Stoiker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stoic
Câu hỏi thường gặp
Stoiker nghĩa là gì?
Stoiker (danh từ) nghĩa là khắc kỉ.
Stoiker là der, die hay das?
Stoiker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stoiker).